ceramic ware

ceramic ware

A potter carefully arranges ceramic ware on a wooden shelf.

Định nghĩa
  • Danh từ không đếm được: Đồ gốm, đồ sành sứ, chỉ các loại đồ dùng, vật dụng được làm từ chất liệu gốm (ceramic). Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm như bát, đĩa, ấm chén, lọ hoa, hoặc các vật trang trí được chế tác từ đất sét nung ở nhiệt độ cao.
dụ sử dụng
  • ( ấy sưu tầm đồ gốm cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.)
  • (Tủ bếp chứa đầy đồ sành sứ đẹp mắt.)
  • (Bảo tàng này trưng bày đồ gốm niên đại từ triều đại nhà Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fine ceramic ware": đồ gốm cao cấp, thường được làm thủ công tinh xảo.
    • The exhibition features fine ceramic ware from famous artisans. (Triển lãm giới thiệu đồ gốm cao cấp từ các nghệ nhân nổi tiếng.)
  • "industrial ceramic ware": đồ gốm công nghiệp, sản xuất hàng loạt.
    • Mass-produced industrial ceramic ware is cheaper but less durable. (Đồ gốm công nghiệp sản xuất hàng loạt rẻ hơn nhưng kém bền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceramic (tính từ): thuộc về gốm, làm bằng gốm.
    • The ceramic vase is very fragile. (Chiếc bình gốm rất dễ vỡ.)
  • Ceramics (danh từ số nhiều): nghệ thuật làm gốm hoặc các sản phẩm gốm nói chung.
    • She studied ceramics in college. ( ấy học nghệ thuật gốmđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pottery: đồ gốm (thường chỉ đồ làm từ đất sét thô, nung ở nhiệt độ thấp).
    • The local pottery market sells handmade bowls and plates. (Chợ gốm địa phương bán bát đĩa thủ công.)
  • Stoneware: đồ đá, một loại gốm cứng, không thấm nước.
    • Stoneware is often used for baking dishes. (Đồ đá thường được dùng làm khay nướng.)
  • Porcelain: đồ sứ, một loại gốm trắng, mịn, trong mờ.
    • Porcelain ware requires delicate handling. (Đồ sứ cần được xử lý nhẹ nhàng.)
Các cụm từ liên quan
  • "ceramic ware set": bộ đồ gốm (thường gồm nhiều món như bát, đĩa, cốc).
    • They bought a ceramic ware set for their new home. (Họ mua một bộ đồ gốm cho ngôi nhà mới.)
  • "handcrafted ceramic ware": đồ gốm thủ công.
    • Handcrafted ceramic ware often has unique designs. (Đồ gốm thủ công thường thiết kế độc đáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "ceramic ware", nhưng thành ngữ về đồ gốm nói chung có thể dùng trong văn cảnh: - "Like a bull in a china shop": vụng về, làm vỡ đồ (thường dùng với "china" thay vì "ceramic"). - He is like a bull in a china shop when he tries to help. (Anh ấy vụng về như một con trong tiệm sứ khi cố giúp đỡ.)